lúc nãy
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ thời gian):
- Khoảng thời gian vừa mới trôi qua, ngay trước thời điểm hiện tại: "lúc nãy" chỉ một mốc thời gian rất gần, thường là vài phút hoặc vài giờ trước khi nói.
Trạng ngữ chỉ thời gian:
- Vào khoảng thời gian vừa rồi: dùng để xác định thời điểm xảy ra một hành động, sự việc trong quá khứ gần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lúc nãy trời còn mưa, bây giờ đã tạnh. (Khoảng thời gian vừa rồi trời vẫn còn mưa, hiện tại đã ngừng.)
- Tôi đã gặp anh ấy lúc nãy ở quán cà phê. (Tôi đã gặp anh ấy vào khoảng thời gian vừa qua ở quán cà phê.)
Trạng ngữ chỉ thời gian:
- Lúc nãy tôi có nghe thấy tiếng chuông điện thoại. (Vào khoảng thời gian vừa rồi, tôi có nghe thấy tiếng chuông.)
- Cô ấy vừa mới đi ra ngoài lúc nãy. (Cô ấy vừa rời khỏi đây vào một lúc trước đó không lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúc nãy" có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để nhấn mạnh tính gần gũi:
- Vừa lúc nãy thôi, tôi còn thấy nó ở đây. (Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn trước đây.)
- "lúc nãy" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, không đứng cuối câu trong văn nói trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Vừa nãy: tương tự "lúc nãy", chỉ thời gian vừa mới trôi qua.
- Vừa nãy tôi có gọi điện cho bạn. (Khoảng thời gian ngay trước đó tôi đã gọi điện.)
- Hồi nãy: từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Hồi nãy trời nắng lắm. (Khoảng thời gian vừa rồi trời rất nắng.)
- Nãy giờ: chỉ khoảng thời gian từ lúc nãy đến hiện tại.
- Nãy giờ tôi chờ anh suốt. (Từ lúc nãy đến bây giờ tôi vẫn chờ anh.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa rồi: chỉ thời gian gần đây, tương tự "lúc nãy".
- Vừa rồi tôi có thấy anh ấy. (Khoảng thời gian trước đó không lâu.)
- Mới đây: cũng chỉ thời gian gần, nhưng có thể xa hơn "lúc nãy" một chút.
- Mới đây thôi, tôi còn ngồi đây. (Chỉ một khoảng thời gian ngắn trước.)
Thành ngữ liên quan
- Lúc nãy lúc này: diễn tả sự thay đổi nhanh chóng giữa hai thời điểm.
- Lúc nãy lúc này, tâm trạng cô ấy đã khác hẳn. (Từ khoảnh khắc trước đến hiện tại, cảm xúc đã thay đổi hoàn toàn.)